Chuyên mục

Báo cáo thường niên

Xếp hạng tín nhiệm

Thông tin cố phiểu

Tỷ Giá

Tỷ giá   Tỷ giá
  AUD 17091.26
  CAD 16881.1
  CHF 23022.3
  DKK 3383.75
  EUR 24890.31
  GBP 29408.56
  HKD 2943.18
  INR 367.58
  JPY 205.11
  KRW 20.74
  KWD 77541.19
  MYR 5267.01
  NOK 2691.53
  RUB 444.25
  SAR 6284.27
  SEK 2626.64
  SGD 16379.47
  THB 671.8
  USD 22760

Bản cáo bạch năm 2006

Thứ Tư, 12/06/2013, 02:18

Bản cáo bạch năm 2006

Liên kết Website