Chuyên mục

Báo cáo thường niên

Xếp hạng tín nhiệm

Thông tin cố phiểu

Tỷ Giá

Tỷ giá   Tỷ giá
  AUD 18111.22
  CAD 18179.31
  CHF 24053.71
  DKK 3611.19
  EUR 26604.29
  GBP 29584.01
  HKD 2933.01
  INR 366.16
  JPY 203.97
  KRW 20.9
  KWD 77942.95
  MYR 5340.09
  NOK 2870.99
  RUB 428.83
  SAR 6285.99
  SEK 2800.23
  SGD 16733.25
  THB 691.78
  USD 22770

Liên kết Website