
Tính đến tháng 3/2026, hệ thống đường sắt đô thị (metro) tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng tại hai thành phố trọng điểm là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Một số thông tin cơ bản như sau:
| Thành phố | Tuyến metro | Thông tin chính |
|---|---|---|
| Hà Nội | Tuyến số 2A (Cát Linh – Hà Đông) | Chiều dài 13,1 km, vận hành thương mại từ tháng 11/2021 |
| Hà Nội | Tuyến số 3 (Nhổn – Ga Hà Nội) | Chiều dài 12,5 km, đang vận hành từng phần |
| Hà Nội | Định hướng phát triển | Mục tiêu hoàn thành hơn 410 km đường sắt đô thị vào năm 2035, bao gồm các tuyến số 1, 2, 5 và các tuyến kết nối vệ tinh |
| TP. Hồ Chí Minh | Tuyến số 1 (Bến Thành – Suối Tiên) | Chiều dài 19,7 km, khai thác thương mại từ ngày 22/12/2024 |
| TP. Hồ Chí Minh | Tuyến số 2 (Bến Thành – Tham Lương) | Khởi công ngày 15/01/2026, tổng vốn đầu tư hơn 55.000 tỷ đồng, chiều dài 11,27 km (phần lớn đi ngầm) |
| TP. Hồ Chí Minh | Các tuyến khác | Đang chuẩn bị đầu tư tuyến số 5 (giai đoạn 1) và tuyến số 3A nhằm kết nối các cửa ngõ phía Tây và phía Nam |
Song song với những kết quả đạt được, quá trình triển khai các dự án metro tại Việt Nam cũng đặt ra nhiều vấn đề cần lưu ý, đặc biệt từ góc độ kỹ thuật và quản lý rủi ro.
Các tuyến metro tại Việt Nam hiện sử dụng nhiều công nghệ khác nhau. Ví dụ, tuyến Cát Linh – Hà Đông sử dụng công nghệ Trung Quốc, tuyến Nhổn – Ga Hà Nội sử dụng công nghệ châu Âu, trong khi tuyến số 1 tại TP. Hồ Chí Minh sử dụng công nghệ Nhật Bản. Điều này khiến việc kết nối và liên thông giữa các tuyến còn gặp nhiều thách thức về kỹ thuật.
Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống metro cũng là một cấu phần quan trọng trong lộ trình thực hiện mục tiêu Net Zero, góp phần giảm phát thải carbon và hạn chế ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn.
Thực tế triển khai cho thấy một số rủi ro đã phát sinh trong quá trình thi công và vận hành các dự án metro tại Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ điều kiện địa chất phức tạp, việc phối hợp giữa chủ đầu tư và các liên danh nhà thầu quốc tế chưa đồng bộ trong kiểm soát tiêu chuẩn thiết bị, cũng như các vấn đề liên quan đến an toàn lao động.
Một số sự cố đáng chú ý gồm:
| Dự án | Loại sự cố | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Tuyến số 3 (Nhổn – Ga Hà Nội) | Sự cố địa chất và thi công hầm | 2025 | Phát sinh các vấn đề liên quan đến điều kiện địa chất trong quá trình thi công |
| Tuyến số 1 (Bến Thành – Suối Tiên) | Sự cố kỹ thuật và thiết bị | Trong quá trình vận hành | Xảy ra hiện tượng rơi và xê dịch gối cầu (gối cao su nâng đỡ dầm cầu) |
Tỷ lệ phí bảo hiểm đối với các đơn bảo hiểm xây dựng tuyến metro tại Việt Nam hiện dao động từ 4,5% đến 5,9%, phụ thuộc vào điều kiện địa chất công trình, phương pháp thi công, công nghệ áp dụng, năng lực nhà thầu cũng như các điều kiện bảo hiểm khác như mức khấu trừ, thời gian thi công và các điều khoản mở rộng hoặc giới hạn trách nhiệm.
Để tham khảo thêm về phạm vi và điều kiện bảo hiểm đối với các dự án metro trong khu vực, dưới đây là một số ví dụ về đơn bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng (CAR):
| Dự án | Orange West Line (Thái Lan) | Hong Kong MTR – Mở rộng nhánh Tung Chung | Railway Systems for BCD to KLM (Indonesia) |
|---|---|---|---|
| Giá trị bảo hiểm | 3,4 tỷ USD | 2,2 triệu USD | Phần 1 – Thiệt hại vật chất: khoảng 267 triệu USD (tương đương khoảng 26 tỷ JPY và 1 tỷ IDR); Phần 2 – Trách nhiệm đối với bên thứ ba: 10 triệu USD cho mỗi sự cố, không giới hạn tổng số sự cố |
| Trách nhiệm bên thứ ba | Cấp đơn riêng | Cấp đơn riêng | Bao gồm trong chương trình bảo hiểm |
| Thời hạn bảo hiểm | 6 năm + 24 tháng bảo hành | 8 năm + 24 tháng bảo hành | 75 tháng + 24 tháng bảo hành |
| Tỷ lệ phí | 5,3% | 6,9% | Phần 1: 6,25% |
| Mức miễn thường chính | 500.000 USD đối với công việc ngầm; 250.000 USD đối với tổn thất khác | 500.000 USD đối với sụt lún, sập hầm; 250.000 USD đối với tổn thất khác | 10% tổn thất, tối thiểu 500.000 USD đối với động đất, núi lửa, sóng thần, bão, giông, lụt, ngập, sạt lở, điều khoản LEG 2, chạy thử và bảo hành; tối thiểu 250.000 USD đối với các tổn thất khác |
Từ các ví dụ trên, có thể rút ra một số điểm đáng chú ý đối với việc thu xếp bảo hiểm cho các dự án metro:
- Các công trình metro thường do chủ đầu tư trực tiếp mua bảo hiểm nhằm kiểm soát toàn bộ dự án và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
- Tùy thuộc vào mức miễn thường và đặc điểm công trình, tỷ lệ phí bảo hiểm cho các dự án metro trong khu vực hiện dao động khoảng 5,5% – 6,5%.
- Dự án Orange West Line tại Bangkok có chiều dài và thời gian thi công ngắn hơn nên tỷ lệ phí được điều chỉnh ở mức thấp hơn.
- Dự án mở rộng nhánh Tung Chung tại Hong Kong là công trình mở rộng tuyến hiện hữu, do đó việc thi công phức tạp hơn và thời gian triển khai dài hơn, dẫn đến tỷ lệ phí cao hơn so với các dự án xây mới.
Trong bối cảnh thị trường đang từng bước hình thành và hoàn thiện, cùng với nhu cầu đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông đô thị, vai trò của các doanh nghiệp tái bảo hiểm trong nước ngày càng trở nên rõ nét hơn. Với kinh nghiệm tham gia thu xếp và nhận tái bảo hiểm cho các dự án hạ tầng quy mô lớn, VINARE có thể đóng vai trò cầu nối giữa thị trường bảo hiểm trong nước và thị trường quốc tế, góp phần nâng cao năng lực giữ lại rủi ro, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp bảo hiểm gốc trong việc thiết kế chương trình bảo hiểm phù hợp với đặc thù của các dự án metro. Trong dài hạn, sự tham gia chủ động của VINARE không chỉ góp phần đảm bảo an toàn tài chính cho các dự án trọng điểm quốc gia mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm kỹ thuật tại Việt Nam.




Tỷ giá