Chuyên mục

Bản tin BH - TBH

Báo cáo thường niên

Báo cáo Phát triển bền vững

Xếp hạng tín nhiệm

Cho Thuê Văn Phòng

Thông tin cố phiếu

Tỷ Giá

Tỷ giá   Tỷ giá
  USD   26.00
  EUR   31.00
  GBP   35.00
  HKD   3.00
  JPY   173.11
  CHF   33.00
  AUD   17.00
  CAD   19.00
  SGD   20.00
  THB   850.72

Thuế carbon biên giới mới của châu Âu có ý nghĩa gì đối với các dự án bảo hiểm năng lượng tái tạo?

07 - 05 -2026

Cơ chế thuế carbon biên giới đầu tiên trên thế giới đã chính thức được triển khai đầy đủ kể từ ngày 1/1: Cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới của Liên minh châu Âu (CBAM). Đây là một bước đi mang tính đột phá kết hợp chính sách thương mại với mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, bên cạnh những kỳ vọng tích cực, CBAM cũng đặt ra một số thách thức đối với ngành năng lượng tái tạo, các doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm cũng như các tổ chức tài chính đang đồng hành cùng lĩnh vực này.

Mục tiêu cơ bản của chính sách CBAM là bảo đảm rằng các sản phẩm và vật liệu phát thải carbon cao như xi măng, thép hay phân bón phải chịu cùng một mức thuế carbon, bất kể được sản xuất trong hay ngoài khu vực Liên minh châu Âu (EU). Dù được thiết kế nhằm thúc đẩy phát triển bền vững, cơ chế này cũng đồng thời làm phát sinh những vấn đề phức tạp cho các ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào vật liệu có mức phát thải carbon cao.

Ngành năng lượng tái tạo là một ví dụ điển hình, bởi thép và xi măng là các nguyên vật liệu đầu vào không thể thiếu cho cả dự án điện gió trên bờ lẫn ngoài khơi. Công suất điện gió ngoài khơi tại châu Âu được dự báo sẽ tăng 410% trong giai đoạn 2025–2040, kéo theo việc các công ty bảo hiểm và tái bảo hiểm đẩy mạnh cung cấp các giải pháp đảm bảo tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng từ các dự án trong lĩnh vực này.

Đảm bảo tài chính đó được thực hiện thông qua các đơn bảo hiểm rủi ro xây dựng và rủi ro vận hành, chủ yếu là một phần thuộc nghiệp vụ bảo hiểm năng lượng và tài sản của các công ty bảo hiểm. Bên cạnh đó, nhu cầu đối với các sản phẩm bảo hiểm tín dụng, bảo hiểm bảo lãnh và rủi ro chính trị cho các dự án năng lượng tái tạo cũng đang gia tăng, và những loại hình này cũng sẽ chịu tác động từ các chính sách CBAM.

Theo cơ chế CBAM, các nhà nhập khẩu hàng hóa có mức phát thải khí carbon cao vào EU phải mua các “chứng chỉ” tương ứng với lượng CO₂ phát thải trong quá trình sản xuất các hàng hóa đó. Cơ chế này được thiết kế nhằm tạo lập sân chơi bình đẳng giữa các nhà sản xuất trong EU – những doanh nghiệp đã chịu chi phí carbon – và các nhà sản xuất ngoài khối vốn có thể chưa chịu các nghĩa vụ tương tự. Qua đó, CBAM góp phần hạn chế động cơ dịch chuyển sản xuất của ngành công nghiệp châu Âu sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.

CBAM không áp dụng cho toàn bộ hàng hóa nhập khẩu, mà tập trung vào các sản phẩm và mặt hàng có mức phát thải carbon cao, bao gồm sắt, thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro.

Điều này ảnh hưởng lớn đối với công nghiệp điện gió, bởi phần lớn khối lượng của cả tua-bin gió trên bờ và ngoài khơi đều là thép và xi măng. Thép chiếm khoảng 70–80% tổng khối lượng của một tua-bin. Phần lớn thép này được sản xuất theo quy trình lò cao, lò thổi oxy cơ bản (BF‑BOF), vốn là quy trình phát thải CO₂ rất lớn. Thép được sử dụng trong hầu hết các cấu phần chính, trong khi xi măng thì được dùng cho các loại móng. Đặc điểm này thể hiện rõ ở các dự án điện gió trên bờ, và đối với điện gió ngoài khơi, xi măng và thép tiếp tục đóng vai trò then chốt trong cả móng trọng lực lẫn kết cấu của các tua-bin nổi.

Các tua-bin gió ngoài khơi sử dụng lượng thép lớn hơn đáng kể so với tua-bin trên bờ. Một tua-bin gió trên bờ công suất 5 MW cần khoảng 340 tấn thép, trong khi một tua-bin gió ngoài khơi công suất 15 MW sử dụng xấp xỉ 3.250 tấn thép, với khoảng 2.250 tấn dùng cho phần móng. Hàm lượng thép cao này khiến các dự án điện gió ngoài khơi đặc biệt nhạy cảm trước biến động giá thép, yếu tố nhiều khả năng sẽ còn chịu áp lực gia tăng trong bối cảnh CBAM được triển khai.

Việc định lượng chính xác tác động của CBAM đối với ngành điện gió là công việc đầy thách thức, bởi nó phụ thuộc vào nguồn gốc thép, xi măng và các quy trình sản xuất được áp dụng. Tuy nhiên, theo ước tính của các nhóm vận động hành lang và giới nghiên cứu, chính sách này có thể làm tăng chi phí khoảng 1 triệu euro cho mỗi tua-bin, bắt đầu từ năm 2034.

Đội ngũ năng lượng tái tạo của Gallagher Re đã phân tích tác động giá do CBAM gây ra đối với xi măng và thép trong các dự án điện gió trên bờ và ngoài khơi. Trong kịch bản xấu nhất, Gallagher Re ước tính tổng chi phí lắp đặt của các dự án điện gió trên bờ và ngoài khơi có thể tăng lần lượt 3% và 1% vào năm 2026, và tiếp tục tăng lên 6% và 2% vào năm 2032. Dù mức tăng chi phí này có vẻ không đáng kể, nhưng nó là yếu tố mang tính trọng yếu và cần được tính đến trong công tác lập kế hoạch tài chính dự án cũng như trong việc đánh giá rủi ro của công ty bảo hiểm.

Cũng cần nhìn nhận vấn đề này trong bối cảnh xa hơn. Trong thập kỷ qua, ngành điện gió đã hưởng lợi từ xu hướng chi phí giảm mạnh, với mức giảm hơn 60% trong 10 năm qua. Nhưng chỉ trong hai năm gần đây, chi phí dự án lại tăng trở lại khoảng 30–40% do lãi suất gia tăng, tắc nghẽn chuỗi cung ứng và những bất ổn chính trị ngày càng lớn. Các dự án điện gió tại châu Âu vốn đã phải đối mặt với tình trạng chậm tiến độ thi công do hạn chế về chuỗi cung ứng, do vậy mà bất kỳ mức tăng chi phí nào khác cũng sẽ làm gia tăng thách thức cho các nhà phát triển dự án.

Dẫu vậy, ngành điện gió và lĩnh vực năng lượng tái tạo nói chung tại châu Âu vẫn là một lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ. Chi phí dự án tăng do việc triển khai CBAM có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng, nhưng khó có khả năng làm chững lại hoàn toàn đà phát triển chung. Số lượng dự án và quy mô công suất vẫn đang tăng, và điều này mở ra nhiều cơ hội cho các nhà bảo hiểm cung cấp dịch vụ trong những năm tới – đặc biệt là ở các dòng sản phẩm bảo hiểm tín dụng và bảo lãnh.

Liên kết Website

VINARE's Assistant