Nhu cầu vốn tăng, chi phí vốn tái định giá và cơ hội cho doanh nghiệp bảo hiểm
Bối cảnh quốc tế và kinh tế trong nước
Năm 2026, môi trường kinh tế toàn cầu kém thuận lợi hơn so với giai đoạn trước đại dịch. Tăng trưởng có xu hướng chậm lại, trong khi lạm phát vẫn neo ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn. Bên cạnh đó, rủi ro địa chính trị, biến động giá năng lượng và xu hướng bảo hộ thương mại tiếp tục gia tăng, khiến điều kiện tài chính toàn cầu duy trì trạng thái thắt chặt.
Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vẫn duy trì lập trường thận trọng và chưa có nhiều dư địa hạ lãi suất trong ngắn hạn. Việc lãi suất USD duy trì ở vùng cao không chỉ củng cố sức mạnh đồng USD mà còn tạo áp lực lên các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, thông qua kênh tỷ giá và dòng vốn.
Trong bối cảnh đó, mặt bằng chi phí vốn toàn cầu khó giảm nhanh. Điều này đặt ra thách thức cho chính sách tiền tệ trong nước, khi phải đồng thời cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.
Trong nước, Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng tăng trưởng tích cực. Chính sách điều hành tiếp tục ưu tiên tăng trưởng thông qua ba trụ cột: thúc đẩy đầu tư công, cải thiện hiệu quả quản lý và hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân.
Quý 2/2026 nền kinh tế tiếp tục duy trì nhịp tăng cao nhưng áp lực giá và nhập khẩu đầu vào rõ hơn. GDP sáu tháng đầu năm 2026 tăng 8,18% so với cùng kỳ; CPI bình quân tăng 4,38%; IIP tăng 10,8%; xuất khẩu đạt 266,52 tỷ USD trong khi nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, khiến cán cân thương mại nhập siêu 16,65 tỷ USD. Vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61,0%; vốn FDI thực hiện ước đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%. Những dữ liệu này củng cố nhận định tăng trưởng đang mở rộng cả ở sản xuất, thương mại và đầu tư, nhưng đồng thời làm gia tăng nhu cầu vốn lưu động, vốn trung – dài hạn và áp lực điều hành lãi suất – tỷ giá.
Đáng chú ý, kế hoạch đầu tư công năm 2026 ở quy mô trên 1 triệu tỷ đồng, cùng với phần vốn kéo dài từ năm trước, sẽ tạo ra nhu cầu vốn lớn cho các lĩnh vực hạ tầng, xây dựng, vật liệu và logistics. Đồng thời, khi môi trường kinh doanh được cải thiện và niềm tin doanh nghiệp phục hồi, nhu cầu vốn trung – dài hạn không chỉ giới hạn trong hệ thống ngân hàng mà còn lan sang các kênh huy động vốn khác.
Những yếu tố này cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng mạnh trong năm 2026, trong khi khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ bị giới hạn.
Trong 5 năm gần đây, tốc độ tăng trưởng GDP và IIP phục hồi rõ sau giai đoạn 2019-2021, trong khi CPI từ 2024-2026 duy trì cao hơn nền thấp 2021-2022. Sự phân kỳ này cho thấy chính sách tiền tệ khó nới lỏng mạnh như giai đoạn trước, nhất là khi nhập khẩu và tín dụng cùng tăng nhanh.
Biểu đồ 1. GDP, CPI và IIP của Việt Nam, 2021-2025 và 6T2026

Nguồn dữ liệu: Cục Thống kê/Tổng cục Thống kê, thông cáo và báo cáo tình hình kinh tế – xã hội các năm 2021-2025; Cục Thống kê, báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2026; Vietstock tổng hợp CPI 6T2026 từ Cục Thống kê. (*) 6T2026 là số liệu 6 tháng đầu năm.
Biểu đồ 2. FDI thực hiện và tăng trưởng tín dụng, 2021-2025 và 6T2026

Nguồn dữ liệu: Cục Đầu tư nước ngoài/Bộ Tài chính; Cục Thống kê/Tổng cục Thống kê; NHNN, Báo Chính phủ, Tạp chí Ngân hàng và các công bố tổng kết ngành ngân hàng. (*) 6T2026: FDI là vốn thực hiện 6 tháng đầu năm; tín dụng là số liệu đến 29/06/2026.
Thị trường tiền tệ 2026
Sự gia tăng nhu cầu vốn đã khiến tăng trưởng tín dụng diễn ra nhanh hơn huy động vốn, tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống ngân hàng. Một số tổ chức tín dụng có tỷ lệ cho vay trên huy động tiệm cận ngưỡng an toàn, buộc phải cân đối nguồn vốn chặt chẽ hơn.
Cập nhật từ NHNN cho thấy đến ngày 29/06/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,03 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025, tương đương bổ sung khoảng 1,4 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế. Trong cùng giai đoạn, tỷ giá liên ngân hàng đến ngày 30/06/2026 ở mức khoảng 26.308 VND/USD, chỉ tăng 0,07% so với cuối năm 2025. Điều này phản ánh điều hành tỷ giá vẫn tương đối ổn định, nhưng chênh lệch tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn tiếp tục là yếu tố cần theo dõi trong nửa cuối năm, đặc biệt tại các ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên huy động ở mức cao.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) duy trì chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt nhưng thận trọng. Các công cụ điều hành như thị trường mở, tái cấp vốn và điều tiết thanh khoản liên ngân hàng được sử dụng nhằm ổn định hệ thống, đồng thời kiểm soát rủi ro.
Việc ban hành một số văn bản quy phạm pháp luật thời gian gần đây như điều chỉnh cách tính tỷ lệ an toàn vốn giúp một số ngân hàng có thêm dư địa cân đối nguồn vốn. Định hướng chính sách của NHNN vẫn kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro và hướng dòng vốn tín dụng chảy vào các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, mặt bằng lãi suất năm 2026 được dự báo khó quay về mức thấp của năm trước. Khả năng lãi suất duy trì ổn định hoặc biến động trong biên độ hẹp, với khả năng xuất hiện các nhịp tăng ngắn hạn vào những thời điểm nhu cầu vốn tăng cao.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp 2026
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) tiếp tục xu hướng phục hồi trong năm 2026 khi quy mô phát hành tăng trở lại. Tuy nhiên, sự phục hồi này chưa đồng đều và đi kèm mức độ phân hóa rủi ro giữa các nhóm ngành.
Ở kênh thị trường tài chính, tính đến ngày 30/06/2026, tổng mức huy động vốn trên thị trường chứng khoán ước đạt 173.753 tỷ đồng, tăng 45,8% so với cùng kỳ năm trước; VNIndex đạt 1.860,01 điểm, tăng 4,23% so với cuối năm 2025; mức vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 10.572,8 nghìn tỷ đồng, tăng 6,0%. Riêng thị trường trái phiếu niêm yết có 483 mã với giá trị niêm yết đạt 2.841 nghìn tỷ đồng, tăng 7,0% so với bình quân năm 2025. Những con số này cho thấy thị trường vốn đang cải thiện vai trò hấp thụ và phân bổ vốn, song mức độ phân hóa rủi ro giữa các nhóm tài sản vẫn cần được đặt ở trung tâm quá trình lựa chọn đầu tư.
Biểu đồ 4. Một số chỉ báo thị trường tài chính Việt Nam tại 30/06/2026

Nguồn dữ liệu: Cục Thống kê/Bộ Tài chính, tổng hợp bởi Báo Nhân Dân ngày 03/07/2026
Cơ cấu phát hành tiếp tục tập trung vào hai nhóm chính là ngân hàng và bất động sản. Nhóm ngân hàng phát hành để bổ sung vốn trung – dài hạn và cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn, trong khi nhóm bất động sản có nhu cầu tái cấp vốn lớn do áp lực đáo hạn trái phiếu trong các quý còn lại của năm.
Điểm đáng chú ý là mặt bằng lãi suất phát hành đã tăng so với năm 2025. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng chi phí vốn trong hệ thống ngân hàng, yêu cầu lợi suất cao hơn từ phía nhà đầu tư, cũng như áp lực huy động vốn của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, rủi ro không phân bổ đồng đều. Các doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt, dòng tiền ổn định và minh bạch có khả năng tiếp cận thị trường thuận lợi hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp có đòn bẩy cao hoặc hạn chế về tài sản bảo đảm sẽ phải chấp nhận chi phí vốn cao hơn hoặc khó khăn hơn trong phát hành trái phiếu.
Triển vọng nửa cuối năm 2026
Trong nửa cuối năm 2026, thị trường TPDN nhiều khả năng tiếp tục phục hồi về khối lượng phát hành, do nhu cầu tái cấp vốn gia tăng khi áp lực đáo hạn ở mức cao. Tuy nhiên, sự phục hồi sẽ diễn ra không đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp.
Mặt bằng lãi suất phát hành được dự báo duy trì ở mức cao hơn năm 2025 và khó giảm sâu trong ngắn hạn do đã nâng lên mặt bằng mới trong 6 tháng đầu năm 2026. Diễn biến lãi suất sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thanh khoản hệ thống ngân hàng, diễn biến lạm phát và biến động tỷ giá, định hướng điều hành của NHNN.
Trong bối cảnh đó, trái phiếu ngân hàng tiếp tục là phân khúc có khả năng hấp thụ vốn tốt, nhờ nền tảng tín dụng ổn định và mức độ rủi ro tương đối thấp. Tuy nhiên, các yếu chi phối đợt phát hành vẫn là chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu và điều khoản của trái phiếu…
Cơ hội đầu tư cho các doanh nghiệp bảo hiểm
Môi trường lãi suất cao hơn tạo cơ hội cho các doanh nghiệp bảo hiểm tái đầu tư với mức lợi suất hấp dẫn hơn so với giai đoạn trước. Với đặc thù dòng tiền dài hạn và ổn định, ngành bảo hiểm có lợi thế trong việc nắm giữ các tài sản thu nhập cố định chất lượng cao.
Đối với doanh nghiệp bảo hiểm, cơ hội không chỉ nằm ở việc lựa chọn khẩu vị rủi ro, mà còn ở việc tận dụng giai đoạn thị trường tái định giá để nâng cao hiệu quả danh mục đầu tư. Trái phiếu ngân hàng, đặc biệt là của các tổ chức tín dụng uy tín có nền tảng tài chính vững mạnh vẫn là lựa chọn phù hợp trong việc gia tăng tỷ trọng danh mục đầu tư trung – dài hạn của doanh nghiệp bảo hiểm.
Bên cạnh đó, các phân khúc như trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm, trái phiếu xanh hoặc các công cụ tài chính gắn với hạ tầng và PPP có thể trở thành kênh đầu tư bổ sung, phù hợp với xu hướng phát triển thị trường vốn bền vững. Trong bối cảnh thị trường phân hóa mạnh, lợi suất cao thường đi kèm rủi ro tín dụng, thanh khoản hoặc pháp lý. Do đó, việc sàng lọc các cơ hội đầu tư thông qua đánh giá chất lượng tín dụng, kiểm soát rủi ro và đa dạng hóa danh mục là yếu tố giúp gia tăng hiệu quả đầu tư.
Một chỉ dấu quan trọng cho thấy vai trò ngày càng lớn của ngành bảo hiểm đối với thị trường tài chính Việt Nam là quy mô vốn đầu tư trở lại nền kinh tế liên tục mở rộng trong giai đoạn 2021–2025. Theo các số liệu được Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Bộ Tài chính và các nguồn thị trường công bố, tổng số tiền các doanh nghiệp bảo hiểm đầu tư trở lại nền kinh tế đã tăng từ 577.069 tỷ đồng năm 2021 lên 958.987 tỷ đồng năm 2025, tương đương mức tăng khoảng 66% sau 4 năm. Đây là mức tăng đáng chú ý trong bối cảnh thị trường bảo hiểm trải qua nhiều biến động, đặc biệt là giai đoạn 2023–2024 khi niềm tin đối với kênh bảo hiểm nhân thọ chịu áp lực điều chỉnh.
Đối với thị trường vốn, dòng vốn bảo hiểm có ý nghĩa đặc biệt vì đây là nguồn vốn có tính kỷ luật, dài hạn và chịu yêu cầu an toàn tài chính cao. Sự mở rộng của dòng vốn này không chỉ hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế thông qua các kênh đầu tư tài chính, mà còn góp phần củng cố vai trò của ngành bảo hiểm như một trụ cột bổ trợ cho hệ thống an sinh, quản trị rủi ro và ổn định tài chính vĩ mô. Với VINARE và các doanh nghiệp tái bảo hiểm, xu hướng tăng trưởng này cũng là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực nhận bảo hiểm, phân tán rủi ro và đồng hành cùng sự phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm Việt Nam.




Tỷ giá