
Tháng 11/2024, bão Yagi đổ bộ vào miền Bắc Việt Nam. Đối với một doanh nghiệp bán lẻ điện máy lớn với hàng nghìn cửa hàng trên cả nước, trong đó khoảng 60 cửa hàng nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của bão, đây là sự kiện cho thấy hiệu quả của một quyết định quản trị rủi ro được đưa ra từ trước đó nhiều tháng.
Ông Andrew Harris, Giám đốc khu vực châu Á của Trigger Parametric cho biết ông đã tư vấn cho doanh nghiệp này về tác động tài chính mà thiên tai có thể gây ra. Theo tính toán, nếu các cửa hàng tại khu vực thường xuyên có bão phải đóng cửa trong 5 ngày, doanh nghiệp có thể mất khoảng 7,5 triệu USD doanh thu.
Trên cơ sở đó, doanh nghiệp đã mua bảo hiểm tham số cho khoảng 35 cửa hàng nhằm bảo vệ trước rủi ro gián đoạn kinh doanh do bão, ngay cả khi không xảy ra thiệt hại vật chất trực tiếp đối với tài sản. Khi bão Yagi đổ bộ, doanh nghiệp đã nhận được khoản bồi thường cao hơn nhiều lần so với số phí bảo hiểm đã chi trả.
Ông Andrew Harris cho hay, trong suốt hai đến ba năm qua, ông đã giới thiệu bảo hiểm tham số tới nhiều doanh nghiệp lớn tại khu vực ASEAN. Nếu trước đây các doanh nghiệp còn băn khoăn liệu loại hình bảo hiểm này có thực sự cần thiết hay không, thì hiện nay họ đã chủ động yêu cầu xây dựng và báo giá các giải pháp cụ thể.
Sự thay đổi này cho thấy bảo hiểm tham số đang dần được thị trường chấp nhận và bước vào giai đoạn ứng dụng thực tế rộng rãi hơn tại châu Á.
Lấp đầy khoảng trống mà bảo hiểm truyền thống chưa giải quyết được
Năm 2025, tổng phí bảo hiểm tham số trên toàn cầu ước đạt khoảng 15 tỷ USD, trong đó gần một nửa đến từ thị trường Mỹ – nơi các rủi ro như lốc xoáy, mưa đá và cháy rừng đã thúc đẩy nhu cầu bảo hiểm tăng mạnh. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương, bao gồm Australia, hiện chỉ chiếm khoảng 3 tỷ USD. Theo dự báo của PwC, quy mô thị trường bảo hiểm tham số toàn cầu có thể tăng lên 21 tỷ USD vào năm 2028.
Tuy nhiên, quy mô thị trường tại châu Á vẫn còn khá nhỏ nếu so với mức độ rủi ro thiên tai mà khu vực này phải đối mặt. Điều này thể hiện rõ trong mùa thiên tai cuối năm 2025, khi Philippines liên tiếp chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt và động đất; Thái Lan và Việt Nam xảy ra các đợt ngập lụt nghiêm trọng; trong khi Sri Lanka hứng chịu cơn bão Ditwah với lượng mưa lên tới 1.000 mm chỉ trong ba ngày, khiến hơn 600 người thiệt mạng.
Tổng thiệt hại kinh tế từ các sự kiện này vượt 10 tỷ USD, nhưng chỉ khoảng 5% tổn thất được bảo hiểm chi trả, cho thấy khoảng cách rất lớn giữa thiệt hại thực tế và mức độ bảo vệ của bảo hiểm.
Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân khiến tỷ lệ bảo hiểm tại châu Á còn thấp là do việc đánh giá và xác định thiệt hại sau thiên tai thường mất nhiều thời gian và nguồn lực. Trong khi đó, quy trình bồi thường của bảo hiểm truyền thống khá phức tạp, đặc biệt khi phải xử lý số lượng lớn hồ sơ sau các sự kiện thiên tai quy mô lớn.
Bảo hiểm tham số được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Thay vì phải đánh giá thiệt hại thực tế của từng khách hàng, sản phẩm sẽ chi trả dựa trên các chỉ số được xác định trước, chẳng hạn như đường đi của bão, lượng mưa, tốc độ gió hoặc cường độ động đất.
Khi các chỉ số này đạt ngưỡng đã thỏa thuận và được xác nhận bởi nguồn dữ liệu độc lập, khoản bồi thường sẽ được tự động kích hoạt. Nhờ đó, khách hàng có thể nhận tiền nhanh hơn mà không cần chờ giám định tổn thất hoặc trải qua quy trình khiếu nại, bồi thường phức tạp như bảo hiểm truyền thống.
Thị trường châu Á đang tăng trưởng nhanh
Tại châu Á, hoạt động của Trigger Parametric hiện tập trung vào bốn lĩnh vực chính gồm bảo hiểm nông nghiệp (30%), các chương trình bảo hiểm dành cho doanh nghiệp nhỏ, lao động tự do và nền kinh tế số (30%), khách hàng doanh nghiệp (20%) và các chương trình hợp tác với khu vực công hoặc chính phủ (10%).
Theo ông Harris, thay vì bán các sản phẩm riêng lẻ, Trigger Parametric ưu tiên xây dựng các chương trình bảo hiểm quy mô lớn cho những nhóm khách hàng cùng đối mặt với các rủi ro thiên tai tương tự. Các giải pháp này được thiết kế để bổ sung cho các chương trình tái bảo hiểm hiện có, giúp khách hàng tăng cường khả năng bảo vệ trước rủi ro.
Các doanh nghiệp thường là nhóm khách hàng tiếp cận nhanh nhất với bảo hiểm tham số, như trường hợp của nhà bán lẻ điện máy tại Việt Nam. Tuy nhiên, ông Harris cho rằng cơ hội phát triển còn rất lớn trong chính ngành bảo hiểm.
Hiện nay, nhiều công ty bảo hiểm tại ASEAN sử dụng tái bảo hiểm để bảo vệ trước các tổn thất thiên tai lớn. Tuy nhiên, họ vẫn phải tự gánh chịu một phần tổn thất ban đầu khá lớn trước khi hợp đồng tái bảo hiểm bắt đầu chi trả. Điều này khiến những tổn thất có quy mô vừa phải – không đủ lớn để kích hoạt tái bảo hiểm nhưng vẫn ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh – trở thành một khoảng trống bảo vệ.
Theo ông Harris, các sản phẩm bảo hiểm tham số có thể giúp lấp đầy khoảng trống này. Khi một sự kiện thiên tai đáp ứng các điều kiện kích hoạt đã được xác định trước, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ nhận được khoản chi trả nhanh chóng, qua đó giảm bớt tác động tài chính từ những tổn thất nằm ngoài phạm vi hỗ trợ của chương trình tái bảo hiểm hiện hữu.
Cơ hội lớn từ doanh nghiệp nhỏ và lĩnh vực nông nghiệp
Bên cạnh khách hàng doanh nghiệp, Trigger Parametric cũng nhìn thấy tiềm năng lớn ở phân khúc doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và người lao động tự do.
Tại Jakarta (Indonesia), công ty đang triển khai một chương trình dành cho những người làm việc ngoài trời như tài xế, nhân viên giao hàng hay lao động thời vụ. Trước đây, nhóm này chủ yếu chỉ tham gia các gói bảo hiểm tai nạn cơ bản. Tuy nhiên, họ cũng thường xuyên đối mặt với rủi ro sức khỏe do ô nhiễm không khí.
Vì vậy, Trigger Parametric đã phát triển một sản phẩm bảo hiểm tham số dựa trên chỉ số chất lượng không khí. Khi mức độ ô nhiễm vượt ngưỡng quy định và ảnh hưởng đến sức khỏe người tham gia, bảo hiểm sẽ tự động chi trả. Mức bồi thường được thiết kế theo từng cấp độ, từ hỗ trợ chi phí mua thuốc, khám bệnh cho đến nhập viện điều trị.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, Ấn Độ được xem là một trong những thị trường thành công nhất của bảo hiểm tham số. Thay vì phải cử lực lượng lớn đi giám định thiệt hại tại từng khu vực canh tác, các doanh nghiệp bảo hiểm hiện sử dụng dữ liệu từ vệ tinh và máy bay không người lái để đánh giá năng suất cây trồng. Cách làm này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Nhờ đó, kết quả khai thác bảo hiểm nông nghiệp tại Ấn Độ đã cải thiện rõ rệt kể từ năm 2018. Cùng với sự hỗ trợ về phí bảo hiểm từ chính phủ, lĩnh vực này đã dần chuyển từ tình trạng kém hiệu quả sang có khả năng sinh lời.
Thành công đến từ sự đơn giản
Theo ông Andrew Harris, yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công của một chương trình bảo hiểm tham số là thiết kế đơn giản, dễ hiểu và dễ triển khai.
Ông lấy ví dụ về một chương trình bảo hiểm lũ lụt tại Việt Nam với phạm vi bảo hiểm lên tới 60.000 km². Ban đầu, chương trình được xây dựng với 70 khu vực khác nhau, mỗi khu vực có một ngưỡng kích hoạt bồi thường riêng. Cấu trúc quá phức tạp khiến sản phẩm khó triển khai và chi phí tăng cao.
Để khắc phục, các khu vực này được gộp lại thành 9 vùng lớn, áp dụng một mức phí chung và chia sẻ chi phí giữa những người tham gia. Cách tiếp cận đơn giản hơn giúp chương trình trở nên khả thi về mặt thương mại.
“Một sản phẩm bảo hiểm tham số chỉ thực sự thành công khi khách hàng có thể dễ dàng hiểu và áp dụng,” ông Harris cho biết.
Một ví dụ khác đến từ Bali (Indonesia). Sau vụ phun trào núi lửa năm 2018 khiến sân bay phải đóng cửa trong gần một tháng, các doanh nghiệp khách sạn muốn tìm kiếm giải pháp bảo hiểm cho những tổn thất tương tự trong tương lai.
Tuy nhiên, việc xác định một chỉ số khoa học đáng tin cậy để đo lường mức độ hoạt động của núi lửa không hề đơn giản. Thay vì tập trung vào bản thân sự kiện núi lửa, nhóm phát triển đã sử dụng lượng hành khách qua sân bay mỗi ngày làm chỉ số kích hoạt bồi thường. Nếu một vụ phun trào khiến lưu lượng hành khách giảm từ 10% trở lên, bảo hiểm sẽ tự động chi trả.
Theo ông Harris, đây là một giải pháp đơn giản, dễ đo lường và phản ánh trực tiếp tác động kinh tế mà các khách sạn phải đối mặt.
Bảo hiểm tham số bước sang giai đoạn mới
Ông Harris cho rằng bảo hiểm tham số đã trải qua ba giai đoạn phát triển.
Giai đoạn đầu tiên, được thúc đẩy bởi Swiss Re, chủ yếu tập trung vào bảo hiểm nông nghiệp – lĩnh vực vốn gặp nhiều khó khăn trong việc giám định tổn thất và kiểm soát chi phí.
Giai đoạn thứ hai mở rộng sang các sản phẩm bảo hiểm cho những rủi ro cụ thể như bão, động đất hoặc lũ lụt, phục vụ cả khu vực công và doanh nghiệp tư nhân.
Hiện nay, thị trường đang bước vào giai đoạn thứ ba, được ông Harris gọi là “Parametric 3.0”. Phạm vi ứng dụng của bảo hiểm tham số không còn giới hạn ở các thiên tai truyền thống mà đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới như mưa lớn kéo dài, nhiệt độ cực đoan, ngập lụt diện rộng, biến động giá hàng hóa, rủi ro chuỗi cung ứng và thậm chí cả rủi ro liên quan đến đại dịch.
Một trong những xu hướng đáng chú ý là sự tham gia ngày càng nhiều của các tổ chức tài chính phát triển. Chẳng hạn, Asian Development Bank (ADB) đang sử dụng bảo hiểm tham số để bảo vệ các khoản cho vay hoặc trái phiếu dành cho những quốc gia dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Nếu thiên tai xảy ra và ảnh hưởng đến khả năng trả nợ, khoản bảo hiểm này có thể giúp giảm bớt rủi ro tài chính cho bên cho vay.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lớn cũng đang sử dụng các giải pháp bảo hiểm hoặc phòng ngừa rủi ro dựa trên dữ liệu thời tiết để hạn chế tác động của biến động nguồn cung và giá cả hàng hóa.
Theo ông Harris, những ứng dụng mới này chỉ thực sự phát triển mạnh trong khoảng ba năm trở lại đây. Điều đó cho thấy bảo hiểm tham số vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển và còn nhiều tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
Từ câu hỏi “Có cần không?” đến “Triển khai như thế nào?”
Trong thời gian tới, Trigger Parametric dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng hoạt động tại châu Á. Các thị trường như Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản cũng được đánh giá là những điểm đến tiềm năng sau khi chính thức cho phép triển khai các sản phẩm bảo hiểm tham số từ giữa năm 2024. Trong đó, Nhật Bản được kỳ vọng sẽ phát triển nhanh nhờ thị trường bảo hiểm thiên tai đã tương đối phát triển và người dân có mức độ nhận thức cao về rủi ro thiên nhiên.
Theo ông Andrew Harris, bảo hiểm tham số tại châu Á hiện vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu và chưa thực sự trở thành sản phẩm phổ biến. Tuy nhiên, mức độ quan tâm từ doanh nghiệp, các công ty bảo hiểm và cơ quan quản lý đang gia tăng rõ rệt.
Nếu trước đây các cuộc thảo luận chủ yếu xoay quanh việc liệu bảo hiểm tham số có phù hợp với thị trường châu Á hay không, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang cách thức triển khai và ứng dụng loại hình bảo hiểm này trong thực tế.
Nói cách khác, sau nhiều năm được xem là một giải pháp tiềm năng để thu hẹp khoảng trống bảo vệ trước thiên tai, bảo hiểm tham số đang dần chuyển từ giai đoạn “tìm hiểu và thử nghiệm” sang giai đoạn “ứng dụng và mở rộng” tại châu Á. Đây được xem là tín hiệu cho thấy thị trường đang bước vào một giai đoạn phát triển mới.




Tỷ giá